thâm thấp
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi thấp, thấp một cách vừa phải: "thâm thấp" chỉ chiều cao ở mức thấp hơn trung bình, nhưng không quá thấp, mang sắc thái nhẹ nhàng và dễ chịu.
- Mang tính miêu tả dáng vẻ hoặc tầm vóc: thường dùng để nói về người hoặc vật có chiều cao khiêm tốn, tạo cảm giác gần gũi, không gây chú ý.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có chiều cao hơi thấp, tạo ấn tượng thân thiện.)
- (Ngôi nhà có chiều cao khiêm tốn, ẩn sau những tán cây.)
- (Cô bé có tầm vóc nhỏ nhắn, chạy theo mẹ một cách nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thâm thấp" kết hợp với "lùn": nhấn mạnh hơn về chiều cao thấp, thường dùng trong văn nói thân mật.
- Nó thâm thấp lùn, nhưng rất nhanh nhẹn. (Nó có chiều cao thấp hơn bình thường, nhưng hành động linh hoạt.)
"thâm thấp" trong văn miêu tả cảnh vật: gợi tả vẻ đẹp bình dị, mộc mạc.
- Những ngôi nhà thâm thấp ven sông tạo nên bức tranh quê yên bình. (Những ngôi nhà thấp thoáng bên sông làm nên khung cảnh làng quê thanh tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
Thấp (tính từ): có chiều cao nhỏ hơn mức trung bình; từ gốc của "thâm thấp".
- Cây cối thấp hơn so với tường rào. (Cây cối có độ cao nhỏ hơn hàng rào.)
Lùn (tính từ): thấp hơn bình thường, thường dùng cho người; mang sắc thái trung tính hoặc thân mật.
- Cô ấy lùn nhưng rất duyên dáng. (Cô ấy có chiều cao thấp nhưng vẫn thu hút.)
Thấp bé (tính từ): rất thấp, nhỏ nhắn; nhấn mạnh cả chiều cao và kích thước.
- Chú chó thấp bé dễ thương. (Chú chó có thân hình nhỏ nhắn.)
Từ đồng nghĩa
Thấp thoáng: hơi thấp, nhưng không rõ ràng; thường dùng để tả cảnh vật.
- Bóng cây thấp thoáng trong sương. (Bóng cây lờ mờ, thấp ở phía xa.)
Khiêm tốn: (nghĩa bóng) chỉ chiều cao thấp một cách tự nhiên, không phô trương.
- Dáng người khiêm tốn của anh ấy làm người khác dễ gần. (Vóc dáng thấp bé của anh ấy tạo cảm giác thân thiện.)
Thành ngữ liên quan
- Thâm thấp như cây nấm: so sánh với cây nấm, chỉ người hoặc vật có chiều cao thấp, tròn trịa.
- Đứa trẻ thâm thấp như cây nấm, ngồi thu mình trong góc. (Đứa trẻ có dáng thấp nhỏ, co ro một chỗ.)